Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escutelo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vảy
danh từ
scutellum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escutelo
Dạng gốc
(base form)
escutelo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
片
piàn
Mảnh, vảy
Tiếng Anh
scutellum
Bào tử tròn có vành nhô cao được hình thành từ thallus thích hợp, kết quả của một số địa y
AI
1
Vảy
1
Vảy
1
Vảy