Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escurra
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈkura/
Nghĩa chính
1
Đồ vô lại, đồ ngốc
danh từ
scoundrel, fool
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escurra
Dạng gốc
(base form)
escurra
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scoundrel
Tên vô lại, tên du thủ du thực
AI
1
Đồ vô lại
1
Đồ vô lại
1
Đồ vô lại