escultural
C2tính từ (adjective)
/eskultuˈɾal/
Nghĩa chính
- Điêu khắctính từsculptural
- Hoàn hảo như một tác phẩm điêu khắctính từperfect like a sculpture
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- esculturalDạng gốc (base form)
- esculturalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung