Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escroto
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈkɾoto/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bìu
danh từ
scrotum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escroto
Dạng gốc
(base form)
escroto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scrotum
Dái, bìu dái, bìu
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
escrotal
AI
1
Bìu
1
Bìu
1
Bìu