Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escorpina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eskoɾˈpina/
Nghĩa chính
1
Cá bọ cạp
danh từ
scorpionfish
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escorpina
Dạng gốc
(base form)
escorpina
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cabracho
escorpera
gallineta
rascacio
rescaza.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scorpionfish
Các họ thuộc họ Scorpaenidae, chủ yếu là các loài cá biển, bao gồm nhiều loài có nọc độc nhất thế giới, "vết đốt" có dạng gai nhọn phủ đầy chất nhầy có nọc độc
AI
1
Cá bọ cạp
1
Cá bọ cạp
1
Cá bọ cạp