Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escondida
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eskonˈdida/
Nghĩa chính
1
Trốn tìm
danh từ
hide and seek
Họ từ
(word family)
cùng gốc
escondida
escondida
s
Trốn tìm, ú tim, hú tim
danh từ
B2
escondida
mente
Một cách ẩn giấu
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hide and seek
Trốn tìm, ú tim, hú tim
AI
1
Trốn tìm
1
Trốn tìm
1
Trốn tìm