escoltar
C2động từ (verb)
/eskolˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Hộ tốngđộng từto escort
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể escoltarDanh động từ escoltandoPhân từ escoltado
| Presente | |
|---|---|
| yo | escolto |
| tú | escoltas |
| él/ella/Ud. | escolta |
| nosotros | escoltamos |
| vosotros | escoltáis |
| ellos/Uds. | escoltan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- Timothy Leary 1972. Leary , .
Xuất hiện ở từ khác
- marchTiếng Anhtương đương