escofina
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eskoˈfina/
Nghĩa chính
- Rasp (tập tin)danh từrasp (file)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escofinaDạng gốc (base form)
- escofinasSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- limađồng nghĩaDụng cụ mạnh, thường có răng thô, dùng để mài nhanh hơn.