Dịch

escofia

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/esˈkofja/

Nghĩa chính

  1. Một cái khăndanh từa coif

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escofiaDạng gốc (base form)
  2. escofiasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI