Dịch

escofión

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eskoˈfjon/

Nghĩa chính

  1. Một cái khăndanh từa coif

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escofiónDạng gốc (base form)
  2. escofionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI