Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escofión
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eskoˈfjon/
Nghĩa chính
1
Một cái khăn
danh từ
a coif
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escofión
Dạng gốc
(base form)
escofi
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
coif
Kiểu tóc
AI
1
Một cái khăn
1
Một cái khăn
1
Một cái khăn