Dịch

esclusa

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/esˈklusa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khóa (của kênh)danh từlock (of canal)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. esclusaDạng gốc (base form)
  2. esclusasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI