Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esclusa
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/esˈklusa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Khóa (của kênh)
danh từ
lock (of canal)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esclusa
Dạng gốc
(base form)
esclusa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lock
Ổ khóa
AI
1
Khóa (của kênh)
1
Khóa (của kênh)
1
Khóa (của kênh)