esclavizar
C1động từ (verb)
/esklabiˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Nô dịchđộng từto enslave
- Trói buộc, hạn chếđộng từto put in chains, restrict
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể esclavizarDanh động từ esclavizandoPhân từ esclavizado
| Presente | |
|---|---|
| yo | esclavizo |
| tú | esclavizas |
| él/ella/Ud. | esclaviza |
| nosotros | esclavizamos |
| vosotros | esclavizáis |
| ellos/Uds. | esclavizan |
Họ từ (word family)
cùng gốc esclavizarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh