escarzano
tính từ (adjective)
/eskaɾˈθano/
Nghĩa chính
- Phân đoạntính từsegmental
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escarzanoDạng gốc (base form)
- escarzanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- escarzanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- escarzanaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arco escarzano | Chưa có nghĩa |