escarnio
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈkaɾnjo/nguồn
Nghĩa chính
- Chế nhạodanh từjibe, taunt
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escarnioDạng gốc (base form)
- escarniosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| para más escarnio | Làm cho vấn đề trở nên tồi tệ hơn |
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)