Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escaparatismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eskapaɾaˈtismo/
Nghĩa chính
1
Thay đồ cửa sổ
danh từ
window dressing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escaparatismo
Dạng gốc
(base form)
escaparatismo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
escaparatismo
escaparatis
ta
Tủ đựng đồ bên cửa sổ
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
window dressing
Việc trưng bày trang trí hàng hóa bán lẻ trong cửa sổ cửa hàng; hàng hóa và đồ trang trí được sử dụng trong việc trưng bày như vậy
AI
1
Thay đồ cửa sổ
1
Thay đồ cửa sổ
1
Thay đồ cửa sổ