Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escaneo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eskaˈneo/
Nghĩa chính
1
Quét
danh từ
scan
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escaneo
Dạng gốc
(base form)
escaneo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scan
Kiểm tra cẩn thận
AI
1
Quét
1
Quét
1
Quét