Dịch

escaneo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eskaˈneo/

Nghĩa chính

  1. Quétdanh từscan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escaneoDạng gốc (base form)
  2. escaneosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI