Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escandente
tính từ
(adjective)
/eskanˈdente/
Nghĩa chính
1
Tai tiếng
tính từ
scandent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escandente
Dạng gốc
(base form)
escandente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scandent
Leo núi, không có sự thích nghi hình thái rõ ràng
AI
1
Tai tiếng
1
Tai tiếng
1
Tai tiếng