Dịch

scandent

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Leo núi, không có sự thích nghi hình thái rõ ràngtính từkhông so sánh (not comparable)Climbing, without obvious morphological adaptations.

Ví dụ

  • — metel, , , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhscandere“to climb”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI