Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escandalera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eskandaˈleɾa/
Nghĩa chính
1
Sự náo động; ồn ào
danh từ
uproar; fuss
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escandalera
Dạng gốc
(base form)
escandalera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
uproar
Sự náo động, sự ồn ào
AI
1
Sự náo động
1
Sự náo động
1
Sự náo động