escalamiento
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eskalaˈmjento/
Nghĩa chính
- Leo núidanh từclimbing
- Cướp hoặc xâm phạm bằng cách mở rộng quy mô tòa nhàdanh từrobbery or trespassing by scaling a building
- Sự leo thangqua tiếng Anhdanh từescalation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escalamientoDạng gốc (base form)
- escalamientosSố nhiều (plural)