Dịch

escalamiento

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eskalaˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Leo núidanh từclimbing
  2. Cướp hoặc xâm phạm bằng cách mở rộng quy mô tòa nhàdanh từrobbery or trespassing by scaling a building
  3. Sự leo thangqua tiếng Anhdanh từescalation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escalamientoDạng gốc (base form)
  2. escalamientosSố nhiều (plural)

AI