Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escabiosis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eskaˈbjosis/
Nghĩa chính
1
Bệnh ghẻ
danh từ
scabies
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sarna
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scabies
Ghẻ
AI
1
Bệnh ghẻ
1
Bệnh ghẻ
1
Bệnh ghẻ