sarna
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsaɾna/
Nghĩa chính
- Ghẻdanh từscabies (an infestation of parasitic mites)
- Bệnh ghẻ lởdanh từmange
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sarna con gusto no picacụm từ | cụm từ | Nó không phải là việc vặt nếu bạn thích nó |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh