escabel
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eskaˈbel/
Nghĩa chính
- Chỗ để chân; cái ghế để chândanh từfootrest; footstool
- Ghế đẩudanh từstool
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escabelDạng gốc (base form)
- escabelesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh