Dịch

escabel

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eskaˈbel/

Nghĩa chính

  1. Chỗ để chân; cái ghế để chândanh từfootrest; footstool
  2. Ghế đẩudanh từstool

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escabelDạng gốc (base form)
  2. escabelesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI