Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ervilla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eɾˈbiʝa/
Nghĩa chính
1
Đậu tằm
danh từ
vetch
2
Hạt đậu
danh từ
pea
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ervilla
Dạng gốc
(base form)
ervilla
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
arveja
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pea
Đậu Hà Lan
vetch
Các loại cây họ đậu thuộc chi Vicia, thường được trồng làm phân xanh và lấy hạt ăn được
AI
1
Đậu tằm
2
Hạt đậu
1
Đậu tằm
2
Hạt đậu
1
Đậu tằm
2
Hạt đậu