Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
errático
C1
tính từ
(adjective)
/eˈratiko/
Nghĩa chính
1
Thất thường
tính từ
erratic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
errático
Dạng gốc
(base form)
errátic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
errático
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
errátic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
大起大落
dà qǐ dà luò
Thất thường, biến động lớn
Tiếng Anh
erratic
Thất thường
AI
1
Thất thường
1
Thất thường
1
Thất thường