Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ermitorio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà nguyện
danh từ
chapel
2
Nhóm nhà nguyện
danh từ
group of chapels
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ermitorio
Dạng gốc
(base form)
ermitorio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chapel
Ngôi nhà thờ nhỏ
AI
1
Nhà nguyện
2
Nhóm nhà nguyện
1
Nhà nguyện
2
Nhóm nhà nguyện
1
Nhà nguyện
2
Nhóm nhà nguyện