Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eritroide
tính từ
(adjective)
/eɾiˈtɾoide/
Nghĩa chính
1
Hồng cầu
tính từ
erythroid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eritroide
Dạng gốc
(base form)
eritroide
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
erythroid
Có màu đỏ; hơi đỏ
AI
1
Hồng cầu
1
Hồng cầu
1
Hồng cầu