Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eritro-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Hồng cầu-
tiền tố
erythro-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
erythro-
Dùng để hình thành các thuật ngữ khoa học có nghĩa là màu đỏ hoặc thể hiện mối quan hệ với hồng cầu
AI
1
Hồng cầu-
1
Hồng cầu-
1
Hồng cầu-