Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ergativo
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/eɾɡaˈtibo/
Nghĩa chính
1
Gay gắt
tính từ
ergative
2
Gay gắt; trường hợp tích cực
danh từ
ergative; ergative case
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ergativo
Dạng gốc
(base form)
ergativ
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ergativo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ergativ
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
激烈
jī liè
Kịch liệt, gay gắt, khốc liệt
紧张
jǐn zhāng
Căng thẳng, gay gắt
Tiếng Anh
ergative
(ngữ pháp) Khiển cách
AI
1
Gay gắt
2
Gay gắt
1
Gay gắt
2
Gay gắt
1
Gay gắt
2
Gay gắt