Dịch

eremitismo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa ẩn dậtdanh từhermitism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eremitismoDạng gốc (base form)
  2. eremitismosSố nhiều (plural)

AI