Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eremita
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/eɾeˈmita/
Nghĩa chính
1
Ẩn sĩ
danh từ
hermit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eremita
Dạng gốc
(base form)
eremita
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Ẩn sĩ
ermitaño
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hermit
Nhà ẩn dật, ẩn sĩ
AI
1
Ẩn sĩ
1
Ẩn sĩ
1
Ẩn sĩ