Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
equipo médico
Nghĩa chính
1
Thiết bị y tế
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vaporizer
Thiết bị y tế dùng hít
Xuất hiện ở từ khác
equipo
kết hợp
thiết bị y tế
equipos
kết hợp
thiết bị y tế
AI
1
Thiết bị y tế
1
Thiết bị y tế
1
Thiết bị y tế