equipamiento
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ekipaˈmjento/
Nghĩa chính
- Thiết bị, dụng cụdanh từequipment, gear
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- equipamientoDạng gốc (base form)
- equipamientosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| equipamiento de oficina | Trang thiết bị văn phòng | |
| equipamiento de seguridad | Trang thiết bị an ninh | |
| equipamiento deportivo | Trang thiết bị thể thao | |
| equipamiento militar | Trang thiết bị quân sự | |
| equipamiento básico | Chưa có nghĩa | |
| equipamiento tecnológico | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- equiposdễ nhầmChủ yếu chỉ hệ thống thiết bị hoặc đồ dụng, không chỉ các đội thi đấu.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bệnh viện này có rất nhiều trang bị mới.
- .Chiếc xe đó có trang bị mà chiếc này không có.
- .Họ mang theo trang bị thay thế.