Dịch

equipamiento

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ekipaˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Thiết bị, dụng cụdanh từequipment, gear

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. equipamientoDạng gốc (base form)
  2. equipamientosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

equipamiento de oficinaTrang thiết bị văn phòng
equipamiento de seguridadTrang thiết bị an ninh
equipamiento deportivoTrang thiết bị thể thao
equipamiento militarTrang thiết bị quân sự
equipamiento básicoChưa có nghĩa
equipamiento tecnológicoChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Bệnh viện này có rất nhiều trang bị mới.
  • .Chiếc xe đó có trang bị mà chiếc này không có.
  • .Họ mang theo trang bị thay thế.

AI