Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
episódicamente
trạng từ
(adverb)
/epiˌsodikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Theo từng giai đoạn
trạng từ
episodically
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
episodio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
episodically
Từng đoạn, từng hồi
AI
1
Theo từng giai đoạn
1
Theo từng giai đoạn
1
Theo từng giai đoạn