Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epidermis
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/epiˈdeɾmis/
nguồn
Nghĩa chính
1
Biểu bì
danh từ
epidermis
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
epidérmico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
epidermis
Ngoại bì
AI
1
Biểu bì
1
Biểu bì
1
Biểu bì