Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epístola
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eˈpistola/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thư tín
danh từ
epistle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
epístola
Dạng gốc
(base form)
epístola
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
epistle
Thư văn chương
Epistle
Một trong những cuốn sách của Tân Ước ban đầu là một bức thư do một sứ đồ gửi cho một cá nhân hoặc một cộng đồng
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
epistolar
AI
1
Thư tín
1
Thư tín
1
Thư tín