Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epígono
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người theo sau, người bắt chước
danh từ
follower, imitator
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
epígono
Dạng gốc
(base form)
epígono
s
Số nhiều
(plural)
epígon
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
epígon
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
follower
Người ủng hộ
AI
1
Người theo sau
1
Người theo sau
1
Người theo sau