Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enviable
tính từ
(adjective)
/emˈbjable/
Nghĩa chính
1
Đáng ghen tị
tính từ
enviable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enviable
Dạng gốc
(base form)
enviable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
enviable
Gây thèm muốn, gây ghen tị, gây đố kỵ; đáng thèm muốn, đáng ghen tị
AI
1
Đáng ghen tị
1
Đáng ghen tị
1
Đáng ghen tị