Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
envión
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/emˈbjon/
Nghĩa chính
1
Lực đẩy
danh từ
thrust
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
envión
Dạng gốc
(base form)
envi
ones
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
empujón
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
thrust
Xô mạnh, đẩy mạnh
AI
1
Lực đẩy
1
Lực đẩy
1
Lực đẩy