Dịch

envión

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/emˈbjon/

Nghĩa chính

  1. Lực đẩydanh từthrust

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enviónDạng gốc (base form)
  2. envionesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI