Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
envelop
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phong bì
danh từ
envelope
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
envelop
Dạng gốc
(base form)
envelop
es
Số nhiều
(plural)
envelop
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
envelope
Phong bì
AI
1
Phong bì
1
Phong bì
1
Phong bì