envejecimiento
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/embexeθiˈmjento/
Nghĩa chính
- Đang lão hóadanh từaging
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- envejecimientoDạng gốc (base form)
- envejecimientosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .
- .
- , . ¿ ?