Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enumerable
tính từ
(adjective)
/enumeˈɾable/
Nghĩa chính
1
Có thể đếm được
tính từ
enumerable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enumerable
Dạng gốc
(base form)
enumerable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
enumerable
Có thể liệt kê được; đếm được
AI
1
Có thể đếm được
1
Có thể đếm được
1
Có thể đếm được