Dịch

enumerable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có thể liệt kê được; đếm đượctính từkhông so sánh (not comparable)Capable of being enumerated; countable.

Cụm từ (phrase)

recursively enumerabletính từTrong một tập hợp, sao cho tồn tại một thuật toán xác định sẽ liệt kê tất cả các mục trong tập hợp đó và không có phần tử nào khác
co-recursively enumerabletính từMô tả một tập hợp tồn tại một thuật toán xác định sẽ liệt kê tất cả các mục không có trong tập hợp đó

Ngôn ngữ khác

AI