entresacar
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Chọn rađộng từto pick out
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể entresacarDanh động từ entresacandoPhân từ entresacado
| Presente | |
|---|---|
| yo | entresaco |
| tú | entresacas |
| él/ella/Ud. | entresaca |
| nosotros | entresacamos |
| vosotros | entresacáis |
| ellos/Uds. | entresacan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tijeras de entresacardanh từ | danh từ | Kéo tỉa thưa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ; .