Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
entrepalos
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ở lại
danh từ
staysail
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
留下
liú xià
Ở lại
待
dāi
Ở lại, lưu lại
留
liú
Ở lại, còn lại
Tiếng Anh
staysail
Cánh buồm chằng giữa hai cột buồm
AI
1
Ở lại
1
Ở lại
1
Ở lại