Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
entrego
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/enˈtɾeɡo/
Nghĩa chính
1
Bàn giao; vận chuyển
danh từ
hand-off; delivery
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
entrego
Dạng gốc
(base form)
entrego
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
entrego
re
entrego
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hand-off
Đường chuyền được thực hiện theo hướng lùi
AI
1
Bàn giao
1
Bàn giao
1
Bàn giao