Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
entrar en acción
Nghĩa chính
1
Bắt tay hành động
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
swing into action
Bắt tay hành động ngay
Xuất hiện ở từ khác
acción
kết hợp
bắt đầu hành động, vào cuộc
AI
1
Bắt tay hành động
1
Bắt tay hành động
1
Bắt tay hành động