entrante
B1tính từ (adjective)
/enˈtɾante/
Nghĩa chính
- Sắp tới, kế tiếptính từincoming
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- entranteDạng gốc (base form)
- entrantesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn muốn món khai vị nào?
- .Chúng tôi sẽ gặp Tomás vào tuần tới.
- .Nhà máy có thể đóng cửa vào tuần tới.