Dịch

entrante

B1tính từ (adjective)
/enˈtɾante/

Nghĩa chính

  1. Sắp tới, kế tiếptính từincoming

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. entranteDạng gốc (base form)
  2. entrantesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn muốn món khai vị nào?
  • .Chúng tôi sẽ gặp Tomás vào tuần tới.
  • .Nhà máy có thể đóng cửa vào tuần tới.

AI