entonador
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bộ chỉnh âmdanh từtuner
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- entonadorDạng gốc (base form)
- entonadoresSố nhiều (plural)
- entonadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- entonadoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh