Dịch

ensoñación

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ensoɲaˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Sự mơ mộng, ảo tưởngdanh từdaydream

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ensoñaciónDạng gốc (base form)
  2. ensoñacionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự mơ mộng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Đó chỉ là một sự ảo tưởng.
  • , .Đó không phải là mơ mộng, đó là sự điên rồ.
  • .Tôi sống trong một thế giới mơ mộng liên tục.

AI