ensoñación
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ensoɲaˈθjon/
Nghĩa chính
- Sự mơ mộng, ảo tưởngdanh từdaydream
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ensoñaciónDạng gốc (base form)
- ensoñacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự mơ mộng
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Đó chỉ là một sự ảo tưởng.
- , .Đó không phải là mơ mộng, đó là sự điên rồ.
- .Tôi sống trong một thế giới mơ mộng liên tục.